Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Động vật hoặc thực vật ăn côn trùngdanh từInsect-eating animal or plant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insectivoreDạng gốc (base form)
- insectivoresSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động vật có vú thuộc bộ Insectivora hiện đã bị bỏ hoang
- mammal of the now abandoned order Insectivora.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc insectivoreTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .