Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
herbivora
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài ăn cỏ
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Herbivorous animals collectively, especially of the obsolete taxon Herbivora.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
herbivora
herbivora
l
Liên quan đến động vật ăn cỏ hoặc động vật ăn cỏ
tính từ
AI
1
Loài ăn cỏ
1
Loài ăn cỏ
1
Loài ăn cỏ