Nghĩa chính
- Là loài động vật ăn cỏ chủ yếu ăn lá câydanh từA herbivore that eats mostly foliage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- folivoreDạng gốc (base form)
- folivoresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhfolium“a leaf”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha