Dịch

hallowed

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Linh thiêng, thiêng liêngtính từConsecrated or sanctified; sacred, holy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihalwed“hallowed, sacred, sanctified”
  2. từ tiếng Anh cổġehālgod“hallowed, sacred, sanctified”

Ví dụ

  • , / .Bà nói, và dẫn vị vua già đến ngai vàng linh thiêng của ông.
  • , , .Lạy Cha chúng con ở trên trời, danh Cha được tôn thánh.
  • , .Lạy Cha chúng con ở trên trời, xin cho danh Cha được tôn thánh.

AI