Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
divined
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được làm thiêng liêng, được làm thánh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Made divine, made holy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
holy
sacred
hallowed
sanctified
consecrated
sacrate
Họ từ
(word family)
cùng gốc
divined
un
divined
Không được bói toán
tính từ
AI
1
Được làm thiêng liêng
1
Được làm thiêng liêng
1
Được làm thiêng liêng