sanctified
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đã được thánh hóatính từMade holy; set aside for sacred or ceremonial use.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sanctifiedDạng gốc (base form)
- more sanctifiedSo sánh hơn (comparative)
- most sanctifiedSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc sanctifiedĐồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Công nhân đang chà nhám và sơn lại các bức tường ở Trường Trung học al-Jawad, phía nam Baghdad.
- , , .Hôm nay tôi đang chà nhám cái nhà kho.
- , .Không có số liệu thống kê nào thật sự xác định được về số người có năng khiếu savant.