Dịch

gene

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (sinh vật học) giendanh từA theoretical unit of heredity of living organisms which may take several values and (in principle) predetermines a precise trait of an organism's form (phenotype), such as hair color.
  2. Gendanh từA segment of DNA or RNA from a cell's or an organism's genome, that may take several forms and thus parameterizes a phenomenon, such as (often) the structure of a protein.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geneDạng gốc (base form)
  2. genesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gene editingChỉnh sửa gen
gene expressiondanh từBiểu hiện gen
gene mutationĐột biến gen
gene pooldanh từVốn gen
gene sequencingGiải trình tự gen
gene therapydanh từLiệu pháp gen
-genehậu tốMô tả một cái gì đó được hình thành theo một cách nhất định hoặc tạo ra một cái gì đó
gene gundanh từMột thiết bị để cung cấp DNA ngoại sinh (gen chuyển) đến các tế bào

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcGen
  2. từ tiếng Hy Lạp cổγενεάgeneá“generation, descent”

Ví dụ

  • .Một số bệnh do gen bị lỗi gây ra.
  • .Chiều dài của DNA được chia thành các đoạn gọi là nhiễm sắc thể và các đơn vị riêng lẻ ngắn hơn gọi là gen.
  • , .Tòa án tối cao Hoa Kỳ đã ra phán quyết nhất trí rằng các gen tự nhiên của con người không thể được cấp bằng sáng chế, một quyết định mà các nhà khoa học và các nhà vận động quyền dân sự cho rằng đã loại bỏ rào cản lớn đối với chăm sóc bệnh nhân và đổi mới y học.

AI