Dịch

-gene

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Mô tả một cái gì đó được hình thành theo một cách nhất định hoặc tạo ra một cái gì đóhậu tốdescribes something which is formed in a certain way or produces something

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

-genesishậu tốNguồn gốc

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp-gène
  2. từ tiếng Đức-gen
  3. từ tiếng Latinh-genus

AI