-gene
hậu tố
Nghĩa chính
- Mô tả một cái gì đó được hình thành theo một cách nhất định hoặc tạo ra một cái gì đóhậu tốdescribes something which is formed in a certain way or produces something
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp-gène
- từ tiếng Đức-gen
- từ tiếng Latinh-genus