gen
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxen/nguồn
Nghĩa chính
- Gendanh từgene
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- genDạng gốc (base form)
- genesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gen dominante | Gen trội | |
| gen recesivo | Gen lặn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có muốn có thể chọn gen cho con mình không?
- .Các gen bao gồm một chuỗi ADN cụ thể.
- .DNA là một hợp chất hoá học tạo nên một gen.