Dịch

gen

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxen/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gendanh từgene

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. genDạng gốc (base form)
  2. genesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gen dominanteGen trội
gen recesivoGen lặn

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có muốn có thể chọn gen cho con mình không?
  • .Các gen bao gồm một chuỗi ADN cụ thể.
  • .DNA là một hợp chất hoá học tạo nên một gen.

AI