Nghĩa chính
- Di truyền họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of biology that deals with the transmission and variation of inherited characteristics, in particular chromosomes and DNA.
- Đặc điểm di truyền, cấu trúc di truyềndanh từkhông đếm được (uncountable)The genetic makeup of a specific individual or species.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| classical genetics | Di truyền học cổ điển | |
| clinical genetics | Di truyền học lâm sàng | |
| human genetics | Di truyền học người | |
| molecular geneticsdanh từ | danh từ | Di truyền phân tử |
| population geneticsdanh từ | danh từ | Di truyền học quần thể |
| forward geneticsdanh từ | danh từ | Việc thực hành tìm kiếm các gen tương ứng với kiểu hình đã biết |
| reverse geneticsdanh từ | danh từ | Việc thực hành xác định chức năng của các gen đã biết |
| landscape geneticsdanh từ | danh từ | Môn học phân tích ảnh hưởng của các đặc điểm cảnh quan và môi trường đến cấu trúc di truyền của quần thể |
Họ từ (word family)
cùng gốc geneticsNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổγένεσιςgénesis“origin”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Di truyền học đã chỉ ra rằng con người khác nhau, và những khác biệt này tập hợp theo địa lý và văn hóa, chứ không bao giờ theo cách tương thích với các quan niệm truyền thống về chủng tộc con người.
- . 168 Tri-Cities.Anthony biết anh ấy có thể xuất sắc trong môn quyền anh nhờ vào di truyền của mình. Anh ta đã đấu với hạng nặng 168 pound và chiến đấu trong các trận chiến xung quanh Tri-Cities.
- !Bạn không thể đổ lỗi cho di truyền được!