genética
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/xeˈnetika/nguồn
Nghĩa chính
- Di truyềndanh từgenetics
- Giống cái số ít của genéticotính từfeminine singular of genético
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| expresión genética | Biểu hiện gen | |
| información genética | Thông tin di truyền | |
| variante genética | Biến thể di truyền | |
| herencia genética | Di truyền di truyền học | |
| inserción genética | Gắn gen | |
| ingeniería genética | Kỹ thuật di truyền | |
| alteración genética | Biến đổi di truyền | |
| modificación genética | Biến đổi gen |
Họ từ (word family)
cùng gốc genéticaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Anh ấy học genôm và kỹ thuật di truyền ở Đức, tôi nghĩ.
- .Bạn sẽ không thấy quá trình tinh luyện protein trong khóa học di truyền.
- .Các vấn đề của Lucas là do di truyền.