Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
population genetics
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
p
ɒ
p
.
j
ʊ
ˈ
l
eɪ
.
ʃ
ə
n
dʒ
ə
ˈ
n
ɛ
t
.
ɪ
k
s
/
US
/ˌ
p
ɑ
.
p
j
ə
ˈ
l
eɪ
.
ʃ
ə
n
dʒ
ə
ˈ
n
ɛ
t
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Di truyền học quần thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the allele frequency distribution and change under the influence of the four evolutionary processes: natural selection, genetic drift, mutation and gene flow.
AI
1
Di truyền học quần thể
1
Di truyền học quần thể
1
Di truyền học quần thể