Dịch

freezing cold

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈfɹiːz.ɪŋ ˈkəʊld/US/ˈfɹizɪŋ ˈkoʊld/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Lạnh đóng băngtính từkhông so sánh (not comparable)Used other than figuratively or idiomatically: see freezing, cold: cold in a way that involves freezing of water or other liquids.
  2. Cực kỳ lạnh và khó chịutính từkhông so sánh (not comparable)Extremely and unpleasantly cold.
  3. Cái lạnh cực độ và khó chịudanh từkhông đếm được (uncountable)Extreme and unpleasant cold.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • — .Đừng chạm vào tay cầm của cái bơm đó — nó lạnh đóng băng và da bạn có thể bị dính chặt vào đó đấy.
  • — !Tôi sẽ mặc lại áo khoác — tôi lại thấy lạnh cóng rồi!
  • .Hôm nay trời lạnh cóng.

AI