Nghĩa chính
- Lạnh đóng băngtính từkhông so sánh (not comparable)Used other than figuratively or idiomatically: see freezing, cold: cold in a way that involves freezing of water or other liquids.
- Cực kỳ lạnh và khó chịutính từkhông so sánh (not comparable)Extremely and unpleasantly cold.
- Cái lạnh cực độ và khó chịudanh từkhông đếm được (uncountable)Extreme and unpleasant cold.
Đồng nghĩa (synonym)
Xuất hiện ở từ khác
- coldkết hợplạnh buốt
Ví dụ
- — .Đừng chạm vào tay cầm của cái bơm đó — nó lạnh đóng băng và da bạn có thể bị dính chặt vào đó đấy.
- — !Tôi sẽ mặc lại áo khoác — tôi lại thấy lạnh cóng rồi!
- .Hôm nay trời lạnh cóng.