Nghĩa chính
- Người thực hiện hành vi lừa đảo; một kẻ lừa đảodanh từA person who carries out fraud; a swindler.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fraudsterDạng gốc (base form)
- fraudstersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-fraudsterdanh từ | danh từ | Kẻ lừa đảo qua mạng |
Ví dụ
- . .
Họ từ (word family)
cùng gốc fraudsterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha