firearms là số nhiều của firearm
Nghĩa chính
- Súng cầm tay các loạidanh từA personal weapon that uses explosive powder to propel a projectile often made of lead.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- firearmDạng gốc (base form)
- firearmsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| firearm control | Kiểm soát súng đạn | |
| firearm crime | Tội phạm vũ khí | |
| firearm licence | Giấy phép sử dụng súng | |
| firearm owner | Chủ sở hữu vũ khí | |
| firearm safety | An toàn sử dụng súng | |
| firearms licencedanh từ | danh từ | Giấy phép súng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- gunđồng nghĩaTừ trang trọng và tổng quát cho súng ngắn, súng trường hoặc đại bác.
Họ từ (word family)
cùng gốc firearmTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .David bị bắt vì sở hữu súng trái phép.
- ?Bạn có thể điều khiển súng không?
- .Leon đã lấy súng của mình.