Dịch

fierro

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈfjero/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. Xây dựng thương hiệu sắtdanh từbranding iron
  2. Một thương hiệudanh từa branding
  3. Vũ khí có lưỡidanh từbladed weapon
  4. Được gắn nhãn hiệu bằng sắttính từbranded by an iron

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fierroDạng gốc (base form)
  2. fierritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. fierrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. fierrosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. fierraGiống cái (feminine)

14 nghĩa khác

Danh từ (noun) 14
Bàn đạp ga
  1. gas pedal

Ví dụ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sắt (kim loại)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI