fierro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈfjero/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Xây dựng thương hiệu sắtdanh từbranding iron
- Một thương hiệudanh từa branding
- Vũ khí có lưỡidanh từbladed weapon
- Được gắn nhãn hiệu bằng sắttính từbranded by an iron
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 14
Bàn đạp ga
- gas pedal
Ví dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sắt (kim loại)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)