Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
white arm
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
aɪ
t
ˈ
ɑː
m
/
US
/ˈ
w
aɪ
t
ˈ
ɑ
ɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cold weapon
danh từ
Synonym of cold weapon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
white arm
Dạng gốc
(base form)
white arm
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cold weapon
AI
1
Đồng nghĩa với cold weapon
1
Đồng nghĩa với cold weapon
1
Đồng nghĩa với cold weapon