Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
firearms licence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giấy phép súng
danh từ
Synonym of gun licence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
firearms licence
Dạng gốc
(base form)
firearms licence
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gun licence
AI
1
Giấy phép súng
1
Giấy phép súng
1
Giấy phép súng