Dịch

expended

C1tính từ (adjective)
US/ɪkˈspɛndɪd/

Nghĩa chính

  1. Đã dùng hết, cạn kiệt, tiêu haotính từSpent; used up; exhausted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. expendedDạng gốc (base form)
  2. more expendedSo sánh hơn (comparative)
  3. most expendedSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Đây là lần thứ ba ông tranh cử tổng thống và ông đã bỏ ra một lượng lớn năng lượng và tiền bạc cho tham vọng tổng thống của mình.
  • .Một lượng đạn dược phi thường đang được tiêu thụ.
  • .Năng lượng tiêu hao trong một cuộc chiến nên được tiết kiệm.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI