Nghĩa chính
- Sự đánh giádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of making an estimate.
- Con số ước tính, mức ước tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount, extent, position, size, or value reached in an estimate.
- Sự quý trọng, sự coi trọng, thiện cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Esteem or favourable regard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estimationDạng gốc (base form)
- estimationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go down in someone's estimation | Bị ai đánh giá thấp đi | |
| go up in someone's estimation | Được ai coi trọng hơn | |
| in someone's estimation | Theo đánh giá của ai | |
| rough estimation | Ước tính sơ bộ | |
| re-estimationdanh từ | danh từ | Ước tính lại; ước tính khác |
| estimation theorydanh từ | danh từ | Nhánh thống kê liên quan đến việc ước tính giá trị của các tham số dựa trên dữ liệu thực nghiệm đo được có thành phần ngẫu nhiên |
| ballpark estimation | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự đánh giá
Họ từ (word family)
cùng gốc estimationNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Nhà xuất bản đã đưa ra ước tính về giá trị tiềm năng của cuốn tiểu thuyết mới.
- , director's .Với màn thể hiện tối qua, bạn đã được đạo diễn đánh giá cao hơn nhiều.
- .Bạn đang mất dần hình tượng trong mắt tôi rồi đấy.