cálculo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkalkulo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự tính toán, phép tínhdanh từcalculation
- Sự ước tínhdanh từestimation
- Số họcdanh từarithmetic
- Giải tíchdanh từcalculus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cálculoDạng gốc (base form)
- cálculosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| regla de cálculo | Thước loga | |
| cálculo biliar | Sỏi mật | |
| cálculo preciso | Tính toán chính xác | |
| cálculos renales | Sỏi thận | |
| cálculo infinitesimaldanh từ | danh từ | Phép tính vô cùng nhỏ |
| cálculo renal | Chưa có nghĩa | |
| error de cálculo | Chưa có nghĩa | |
| hacer cálculos | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sỏi
- stone
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Cậu giúp mình một tay với bảng tính này được không?
- ¿ ?Chẳng lẽ chúng ta đã tính toán nhầm rồi sao?
- .Hãy chọn một tệp bảng tính.