Dịch

cálculo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkalkulo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự tính toán, phép tínhdanh từcalculation
  2. Sự ước tínhdanh từestimation
  3. Số họcdanh từarithmetic
  4. Giải tíchdanh từcalculus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cálculoDạng gốc (base form)
  2. cálculosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

regla de cálculoThước loga
cálculo biliarSỏi mật
cálculo precisoTính toán chính xác
cálculos renalesSỏi thận
cálculo infinitesimaldanh từPhép tính vô cùng nhỏ
cálculo renalChưa có nghĩa
error de cálculoChưa có nghĩa
hacer cálculosChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sỏi
  1. stone

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự tính toán
Số học

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Cậu giúp mình một tay với bảng tính này được không?
  • ¿ ?Chẳng lẽ chúng ta đã tính toán nhầm rồi sao?
  • .Hãy chọn một tệp bảng tính.

AI