Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cálculo biliar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkalkulo biˈljaɾ/
Nghĩa chính
1
Sỏi mật
danh từ
gallstone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cálculo biliar
Dạng gốc
(base form)
cálculo
s biliares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gallstone
Sỏi mật
AI
1
Sỏi mật
1
Sỏi mật
1
Sỏi mật