Dịch

litiasis

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/liˈtjasis/

Nghĩa chính

  1. Bệnh sỏi thậndanh từlithiasis

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc litiasis

AI