Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
litiasis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/liˈtjasis/
Nghĩa chính
1
Bệnh sỏi thận
danh từ
lithiasis
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cálculo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lithiasis
Bệnh sỏi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
litiasis
liti
ásico
Chưa có nghĩa
AI
1
Bệnh sỏi thận
1
Bệnh sỏi thận
1
Bệnh sỏi thận