Nghĩa chính
- Người định giá, người ước tínhdanh từA person who estimates, especially one who estimates costs
- Ước lượngdanh từA function of a random sample of a population used to estimate some parameter of the whole population
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estimatorDạng gốc (base form)
- estimatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| L-estimatordanh từ | danh từ | Các công cụ ước tính là sự kết hợp tuyến tính của thống kê thứ tự của các phép đo |
| James-Stein estimatordanh từ | danh từ | Công cụ ước tính cụ thể của ký hiệu in đậm trung bình θ:=(θ₁,θ₂,…θₘ) cho ký hiệu in đậm biến ngẫu nhiên nhiều biến Y:=(Y_1,Y_2,…Y_m) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc estimatorTừ liên quan (related word)