overestimation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động đánh giá quá caodanh từkhông đếm được (uncountable)The act of overestimating.
- Sự đánh giá quá caodanh từđếm được (countable)An overestimate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overestimationDạng gốc (base form)
- overestimationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc overestimationTừ liên quan (related word)