Dịch

overvaluation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ví dụ về việc định giá quá caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of overvaluing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overvaluationDạng gốc (base form)
  2. overvaluationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc overvaluation

Ngôn ngữ khác

AI