Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobrestimación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sobɾestimaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Đánh giá quá cao
danh từ
overestimation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobrestimación
Dạng gốc
(base form)
sobrestimaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
overestimation
Hành động đánh giá quá cao
AI
1
Đánh giá quá cao
1
Đánh giá quá cao
1
Đánh giá quá cao