Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overpricing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc đặt giá quá cao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The setting of a price too high.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overpricing
Dạng gốc
(base form)
overpricing
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Việc đặt giá quá cao
1
Việc đặt giá quá cao
1
Việc đặt giá quá cao