Nghĩa chính
- Gợi tìnhtính từRelating to or tending to arouse sexual desire or excitement.
- Tác phẩm gợi tình, thơ tình áidanh từAn amorous composition or poem.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eroticDạng gốc (base form)
- eroticsSố nhiều (plural)
- more eroticSo sánh hơn (comparative)
- most eroticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| erotic art | Nghệ thuật gợi cảm | |
| erotic fantasy | Ảo tưởng tình dục | |
| erotic fiction | Tiểu thuyết gợi tình | |
| erotic thriller | Phim giật gân gợi tình | |
| anal-eroticdanh từ | danh từ | Người trải nghiệm hoặc tập trung sự khêu gợi của họ vào hậu môn |
| techno-erotictính từ | tính từ | Về sự liên kết của công nghệ máy tính với khiêu dâm |
| erotic bakerydanh từ | danh từ | Tiệm bánh bán những chiếc bánh có hình dáng và thiết kế khiêu dâm |
| erotic capitaldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sexual capital |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápérotique
- từ tiếng Hy Lạp cổἐρωτικόςerōtikós“related to love”
Ví dụ
- .Có một rạp chiếu phim địa phương chỉ chiếu phim gợi tình.
- .Nó thỏa mãn mọi ảo tưởng tình dục của bạn.
- .Sami nhìn thấy Layla trong một cảnh quay gợi cảm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc eroticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- sexualđồng nghĩacó tính gợi dục, thường dùng cho người