Dịch

eroticism

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính khiêu dâm, sự gợi cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)the state of being erotic, or of being sexually aroused
  2. Sự kích thích tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)sexual excitement, especially if abnormally persistent
  3. Sự ham muốn tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)a sexual interest in something; an attraction, fetish, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eroticismDạng gốc (base form)
  2. eroticismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sacred eroticismChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Có một sự khác biệt tinh tế giữa sự gợi cảm và văn hóa phẩm đồi trụy.
  • , , .Đặc điểm của tình yêu là khát khao, đam mê và sự gợi cảm.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI