Nghĩa chính
- Tính khiêu dâm, sự gợi cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)the state of being erotic, or of being sexually aroused
- Sự kích thích tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)sexual excitement, especially if abnormally persistent
- Sự ham muốn tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)a sexual interest in something; an attraction, fetish, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eroticismDạng gốc (base form)
- eroticismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sacred eroticism | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Có một sự khác biệt tinh tế giữa sự gợi cảm và văn hóa phẩm đồi trụy.
- , , .Đặc điểm của tình yêu là khát khao, đam mê và sự gợi cảm.
Họ từ (word family)
cùng gốc eroticismNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha