Dịch

erótico

B2tính từ (adjective)
/eˈɾotiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khiêu dâm, khêu gợi, gợi dụctính từerotic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eróticoDạng gốc (base form)
  2. eróticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. eróticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. eróticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chúng tôi không có phim gợi cảm trong cửa hàng video này.
  • .Đây là lần đầu tiên cô ấy xem phim gợi cảm.
  • , .Nếu ai đó nói vẽ người mẫu khỏa thân không phải là điều gợi cảm, đừng tin.

Họ từ (word family)

cùng gốc erótico

AI