erótico
B2tính từ (adjective)
/eˈɾotiko/nguồn
Nghĩa chính
- Khiêu dâm, khêu gợi, gợi dụctính từerotic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi không có phim gợi cảm trong cửa hàng video này.
- .Đây là lần đầu tiên cô ấy xem phim gợi cảm.
- , .Nếu ai đó nói vẽ người mẫu khỏa thân không phải là điều gợi cảm, đừng tin.
Họ từ (word family)
cùng gốc eróticoXuất hiện ở từ khác
- sexualTiếng Anhtương đương