Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erotismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɾoˈtismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa khiêu dâm
danh từ
erotism, eroticism
Họ từ
(word family)
cùng gốc
erotismo
auto
erotismo
Chủ nghĩa tự kỷ (hoạt động tình dục liên quan đến chính mình)
danh từ
Từ liên quan
(related word)
erógeno
erótico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
erotism
Tình dục
AI
1
Chủ nghĩa khiêu dâm
1
Chủ nghĩa khiêu dâm
1
Chủ nghĩa khiêu dâm