Dịch

erotism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)eroticism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. erotismDạng gốc (base form)
  2. erotismsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc erotism

AI