erotism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)eroticism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- erotismDạng gốc (base form)
- erotismsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc erotismNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha