Dịch

autoerotismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/autoeɾoˈtismo/

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa tự kỷ (hoạt động tình dục liên quan đến chính mình)danh từautoerotism (sexual activity involving oneself)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autoerotismoDạng gốc (base form)
  2. autoerotismosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI