Dịch

erbium

danh từ (noun)
UK/ˈɜː.bɪ.əm/US/ˈɝ.bi.əm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Eribidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A chemical element (symbol Er) with atomic number 68: a silvery-white metal, in nature always found in combination with other elements.
  2. Nguyên tử duy nhất của nguyên tố nàydanh từA single atom of this element.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. erbiumDạng gốc (base form)
  2. erbiumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

erbium oxidedanh từCác oxit của erbium, nhưng đặc biệt là chất rắn vô định hình màu hồng Er₂O₃ (erbia) được sử dụng làm chất lân quang và trong quang học
erbium trichlorideChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớierbium
  2. từ tiếng Thụy ĐiểnYtterby

Cùng gốc (doublet)terbiumytterbiumyttrium

AI