Nghĩa chính
- Eribidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A chemical element (symbol Er) with atomic number 68: a silvery-white metal, in nature always found in combination with other elements.
- Nguyên tử duy nhất của nguyên tố nàydanh từA single atom of this element.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- erbiumDạng gốc (base form)
- erbiumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| erbium oxidedanh từ | danh từ | Các oxit của erbium, nhưng đặc biệt là chất rắn vô định hình màu hồng Er₂O₃ (erbia) được sử dụng làm chất lân quang và trong quang học |
| erbium trichloride | Chưa có nghĩa |