Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erbian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa erbi
tính từ
Containing erbium.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
erbian
Dạng gốc
(base form)
more erbian
So sánh hơn
(comparative)
most erbian
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
erbium
+
-ian
AI
1
Chứa erbi
1
Chứa erbi
1
Chứa erbi