Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radioerbium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất phóng xạ erbi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
radioactive erbium
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
erbium
AI
1
Chất phóng xạ erbi
1
Chất phóng xạ erbi
1
Chất phóng xạ erbi