Dịch

erbium oxide

danh từ (noun)
UK/ˈɜː.bɪ.əm ˈɒksaɪd/US/ˈɝ.bi.əm ˈɑksaɪd/

Nghĩa chính

  1. Các oxit của erbium, nhưng đặc biệt là chất rắn vô định hình màu hồng Er₂O₃ (erbia) được sử dụng làm chất lân quang và trong quang họcdanh từAny oxide of erbium, but especially the pink amorphous solid Er₂O₃ (erbia) that is used as a phosphor and in optics

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. erbium oxideDạng gốc (base form)
  2. erbium oxidesSố nhiều (plural)

AI