Nghĩa chính
- Các oxit của erbium, nhưng đặc biệt là chất rắn vô định hình màu hồng Er₂O₃ (erbia) được sử dụng làm chất lân quang và trong quang họcdanh từAny oxide of erbium, but especially the pink amorphous solid Er₂O₃ (erbia) that is used as a phosphor and in optics
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- erbium oxideDạng gốc (base form)
- erbium oxidesSố nhiều (plural)