Nghĩa chính
- Tecbidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A metallic chemical element (symbol Tb) with an atomic number of 65: a soft, silvery-white, rare earth metal that is malleable and ductile.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| terbium oxidedanh từ | danh từ | Các oxit của terbi, nhưng đặc biệt là chất rắn màu trắng Tb₂O₃ (terbia) |
| terbium trichloride | Chưa có nghĩa | |
| terbium peroxide | Chưa có nghĩa | |
| sodium terbium borate | Chưa có nghĩa |