Nghĩa chính
- Ytecbidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A metallic chemical element with an atomic number of 70.
- Nguyên tử duy nhất của nguyên tố nàydanh từA single atom of this element.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ytterbiumDạng gốc (base form)
- ytterbiumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ytterbium oxidedanh từ | danh từ | Các oxit của ytterbi, nhưng đặc biệt là chất rắn không màu Yb₂O₃ (ytterbia) |
| paleo-ytterbium | Chưa có nghĩa | |
| ytterbium trichloride | Chưa có nghĩa | |
| diytterbium trioxide | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , long-known .
- , , , . . rare-earths .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa