Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yttria
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
yttrium oxide
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yttria
Dạng gốc
(base form)
yttria
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
diyttrium trioxide
yttrium oxide
Họ từ
(word family)
cùng gốc
yttria
yttria
n
Chứa yttri
tính từ
yttria
lite
Loại khoáng chất yttrium thorium sorosilicate hiếm, có tính phóng xạ cao với vết nứt hình nón
danh từ
yttri
um
Ytri
danh từ
AI
1
yttrium oxide
1
yttrium oxide
1
yttrium oxide