Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yttrium oxide
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
ɪ
t
ɹ
iː
ə
m
ˈ
ɑ
k
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Hợp chất oxit của yttrium có công thức hóa học Y₂O₃
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An oxide compound of yttrium with the chemical formula Y₂O₃.
AI
1
Hợp chất oxit của yttrium có công thức hóa học Y₂O₃
1
Hợp chất oxit của yttrium có công thức hóa học Y₂O₃
1
Hợp chất oxit của yttrium có công thức hóa học Y₂O₃