yttrialite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại khoáng chất yttrium thorium sorosilicate hiếm, có tính phóng xạ cao với vết nứt hình nóndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rare, highly radioactive yttrium thorium sorosilicate mineral with conchoidal fracture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yttrialiteDạng gốc (base form)
- yttrialitesSố nhiều (plural)