Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dierbium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hai nguyên tử erbium trong một phân tử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Two erbium atoms in a molecule.
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
erbium
AI
1
Hai nguyên tử erbium trong một phân tử
1
Hai nguyên tử erbium trong một phân tử
1
Hai nguyên tử erbium trong một phân tử