Dịch

erbate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The univalent oxyanion ErO₂⁻; any salt containing this anionchưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

AI