Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erbate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
The univalent oxyanion ErO₂⁻; any salt containing this anion
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
erbium
+
-ate
AI
1
The univalent oxyanion ErO₂⁻
1
The univalent oxyanion ErO₂⁻
1
The univalent oxyanion ErO₂⁻