Nghĩa chính
- Thuộc cử tri; thuộc bầu cửtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to or composed of electors.
- Liên quan đến bầu cửtính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to elections.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thuộc cử tri
Khác
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electoral collegedanh từ | danh từ | Đại cử tri đoàn |
| electoral law | Luật bầu cử | |
| electoral rolldanh từ | danh từ | Danh sách cử tri |
| electoral success | Thắng lợi bầu cử | |
| electoral systemdanh từ | danh từ | Hệ thống bầu cử |
| electoral votedanh từ | danh từ | Phiếu đại cử tri |
| electoral campaign | Chiến dịch bầu cử | |
| electoral districtdanh từ | danh từ | Quận được đại diện bởi một hoặc nhiều quan chức được bầu |
Họ từ (word family)
cùng gốc electoralNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , people’s " " .Ngay cả ở Áo, một nền dân chủ ít biến động, đảng cực hữu Freedom Party đã đạt được thành công bầu cử đáng kinh ngạc nhờ khả năng khơi dậy sự nghi ngờ và tức giận của mọi người rằng "mọi thứ đều bị thao túng" và hệ thống bị thiên lệch để không tính đến ý chí của nhân dân
- .Algeria cần một hệ thống bầu cử mới.
- 214 .Garfield thắng 214 phiếu bầu cử.