Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
electorial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bầu cử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
electoral
Họ từ
(word family)
cùng gốc
electorial
electorial
ly
Một cách bầu cử
trạng từ
Ví dụ
they
would
soon
erect
themselves
into
an
electorial
college
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
选举
xuǎn jǔ
Bầu, bầu cử
选
xuǎn
Bầu, bầu cử
Tiếng Tây Ban Nha
votar
Bỏ phiếu, bầu cử
elegir
Bầu, bầu cử
electivo
Bầu cử, tự chọn
AI
1
Bầu cử
1
Bầu cử
1
Bầu cử