Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electivo
C1
tính từ
(adjective)
/eleɡˈtibo/
Nghĩa chính
1
Bầu cử, tự chọn
tính từ
elective
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electivo
Dạng gốc
(base form)
electiv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
electivo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
electiv
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
elective
Thuộc bầu cử, do bầu cử
Xuất hiện ở từ khác
electoral
đồng nghĩa
cũng chỉ các vấn đề liên quan tới bầu cử, dùng trong ngữ cảnh tương tự
AI
1
Bầu cử
1
Bầu cử
1
Bầu cử