Nghĩa chính
- Phiếu đại cử tridanh từThe vote (tally) in an election; a single vote (ballot) as a part of that tally.
- Việc bỏ phiếu (kiểm phiếu) trong một cử tri đoàn; một phiếu bầu duy nhất (lá phiếu) như một phần của cuộc kiểm phiếu đódanh từThe vote (tally) in an electoral college; a single vote (ballot) as a part of that tally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electoral voteDạng gốc (base form)
- electoral votesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Hiến pháp quy định cách xử lý khi có kết quả hòa trong cuộc bỏ phiếu đại cử tri.
- , .Ở Hoa Kỳ, một bang đông dân như California hoặc Texas có rất nhiều phiếu đại cử tri.