Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
electoral roll
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
.
l
ɛ
k
ˈ
t
ɔɹ.
ə
l
ˈɹ
ɒ
l
/
US
/
ɪ
ˈ
l
ɛ
k
.
t
ɚ.
ə
l
ˈɹ
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Danh sách cử tri
danh từ
An electoral register.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electoral roll
Dạng gốc
(base form)
electoral roll
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
You
need
to
be
registered
on
the
electoral
roll
to
be
able
to
vote
.
Bạn cần đăng ký trong danh sách cử tri thì mới có thể bỏ phiếu.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
padrón
giống đực
Danh sách bầu cử
padrón electoral
giống đực
Danh sách bầu cử
AI
1
Danh sách cử tri
1
Danh sách cử tri
1
Danh sách cử tri